freight house

/'freithaus/
Học thuật
Thân thiện
freight house

A train pulls into the freight house to unload its cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho để hàng hoá chuyên chở: Một toà nhà hoặc công trình lớn, thường nằm cạnh đường sắt hoặc bến tàu, được sử dụng để lưu trữ tạm thời hàng hoá (hàng hoá chuyên chở) trong quá trình bốc dỡ, phân loại chuyển tiếp giữa các phương tiện vận tải khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old freight house by the railway tracks is now a museum. (Kho hàng bên cạnh đường ray xe lửa giờ đã trở thành một bảo tàng.)
    • Trucks deliver goods to the freight house for loading onto trains. (Xe tải giao hàng hoá đến kho chứa để bốc lên tàu hoả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freight house operations": các hoạt động vận hành tại kho hàng.
    • Efficient freight house operations are crucial for supply chain speed. (Hoạt động kho hàng hiệu quảrất quan trọng cho tốc độ của chuỗi cung ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight depot (n): trạm trung chuyển hàng hoá, có nghĩa tương tự.
  • Warehouse (n): nhà kho (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên cho vận tải).
  • Goods shed (n): nhà kho chứa hàng (thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cargo warehouse: kho chứa hàng hoá.
  • Transit shed: nhà kho quá cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "freight house" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "freight house".)

freight house

A train pulls into the freight house to unload its cargo.

danh từ
  1. kho để hàng hoá chuyên chở